Kaku Coach

老おい

おい

na-adjectiveN3

Nghĩa

tuổi già

(EN) old age; ageing; aging

Ví dụ

少しょう年ねん老おい易やすく学がく成なり難かたし。

Tuổi trẻ dễ qua đi, việc học khó thành.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này