Kaku Coach

罹かかる

かかる

verbN3

Nghĩa

mắc bệnh

(EN) to contract (a disease); to suffer from

Ví dụ

はしかにかかると非ひ常じょうに危険きけんなこともある。

Mắc bệnh sởi đôi khi rất nguy hiểm.

Ôn chủ đề này