Kaku Coach

髪かみの毛け

かみのけ

nounN3

Nghĩa

tóc

(EN) hair (on the head); (a) hair

Ví dụ

彼女かのじょの髪かみの毛けは長い。

Tóc cô ấy dài.

Ôn chủ đề này