Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cơ thể & sức khoẻ
感
かん
覚
かく
かんかく
verb
N3
Nghĩa
cảm giác
(EN) sense; sensation; feeling
Ví dụ
足
あし
の
指
ゆび
の
感
かん
覚
かく
が
全
まった
くない。
Hoàn toàn không có cảm giác ở ngón chân.
Ôn chủ đề này
←
渇く
(khát)
禁煙
(cấm hút thuốc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý