Kaku Coach

額がく

がく

nounN3

Nghĩa

trán

(EN) (picture) frame; framed picture

Ví dụ

彼かれは額ひたいの汗あせを拭ぬぐった。

Anh ấy lau mồ hôi trên trán.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này