Kaku Coach

皮かわ

かわ

nounN3

Nghĩa

da

(EN) skin; hide; pelt

Ví dụ

美びは皮かわ一ひと重え。

Cái đẹp chỉ cách lớp da một tấc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này