Kaku Coach

帯おび

おび

nounN3

Nghĩa

thắt lưng kimono

(EN) obi (kimono sash)

Ví dụ

帯おびに短みじかし、襷たすきに長し。

Cái này thì ngắn mà cái kia thì dài, chẳng cái nào vừa vặn cả.

Ôn chủ đề này