Kaku Coach

柄がら

がら

nounN3

Nghĩa

họa tiết

(EN) pattern; design

Ví dụ

この赤色で柄がら全ぜん体たいがだいなしだ。

Màu đỏ này làm hỏng toàn bộ họa tiết.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này