Chữ 柄 bính · cán, hoa văn, dáng
Kanji N1 · 9 nét · bộ 木 (cây) · On ヘイ · Kun がら・え・つか
Luyện viết chữ 柄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 柄
Cách đọc
- Âm On
- ヘイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- がら・え・つか(đứng một mình)
Nghĩa
cán, hoa văn, dáng
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
柄
がら — họa tiết
柄
え — cán, chuôi
人柄
ひとがら — tính cách
間柄
あいだがら — mối quan hệ
Câu ví dụ
この赤色で柄全体がだいなしだ。
Màu đỏ này làm hỏng toàn bộ họa tiết.
この赤色で柄全体がだいなしだ。
Màu đỏ này làm hỏng toàn bộ cái chuôi.
