Kaku Coach

札さつ

さつ

nounN3

Nghĩa

tờ tiền, thẻ

(EN) banknote; bill; note

Ví dụ

五ドル札さつを崩くずせますか。

Bạn có thể đổi giúp tôi tờ năm đô la được không?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này