Kaku Coach

件けん

けん

nounN3

Nghĩa

vụ, việc

(EN) matter; affair; case

Ví dụ

今年は退たい職しょくが4件けんあった。

Năm nay có 4 trường hợp nghỉ việc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này