Kaku Coach

平たいら

たいら

na-adjectiveN3

Nghĩa

bằng phẳng

(EN) flat; level; even

Ví dụ

あの山やまの頂ちょう上じょうは平らだ。

Đỉnh của ngọn núi kia bằng phẳng.

Ôn chủ đề này