Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
平
たい
ら
たいら
na-adjective
N3
Nghĩa
bằng phẳng
(EN) flat; level; even
Ví dụ
あの
山
やま
の
頂
ちょう
上
じょう
は平らだ。
Đỉnh của ngọn núi kia bằng phẳng.
Ôn chủ đề này
←
袖
(tay áo)
宝
(bảo vật) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý