📦 Tổng hợp — 99 từ
その他 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 参加さんかtham gia
- ジーンズジーンズquần jean
- 銃じゅうsúng
- 周囲しゅういchu vi
- 順番じゅんばんthứ tự phiên
- 賞しょうgiải thưởng
- 食卓しょくたくbàn ăn
- 食物しょくもつthức ăn
- 尻しりmông
- 新鮮しんせんtươi mới
- 筋すじcốt truyện
- 墨すみMực tàu
- 相変わらずあいかわらずvẫn như mọi khi
- 悪魔あくまÁc quỷ
- 暖めるあたためるlàm ấm
- 跡あとdấu vết
- 穴あなcái lỗ
- 粗あらkhuyết điểm
- 泡あわbọt
- 泉いずみsuối
- 位置いちvị trí
- インクインクmực in
- 柄えcán, chuôi
- 沖おきkhơi
- お洒落おしゃれsành điệu, hợp thời trang
- お昼おひるbữa trưa
- 下すおろすđưa ra, ban hành
- 音おんâm thanh
- 飼うかうnuôi
- 香りかおりhương thơm
- 嗅ぐかぐngửi
- 陰かげbóng râm
- 籠かごcái giỏ
- 飾りかざりtrang trí
- 勝ちかちthắng lợi
- 鐘かねchuông
- 被るかぶるđội
- 刈るかるcắt, gặt
- 金きんvàng
- 銀ぎんbạc
- 腐るくさるthối rữa
- グラスグラスcốc thủy tinh
- 経由けいゆquá cảnh
- ケースケースhộp đựng
- 穀物こくもつNgũ cốc
- 殺すころすSát hại, giết
- 指すさすchỉ, trỏ
- 豆まめĐậu
- 身みBản thân
- 土産みやげQuà lưu niệm
- ミルクミルクsữa
- 向けるむけるhướng vào
- 飯めしcơm
- 毛布もうふchăn
- 戻すもどすtrả lại
- 物音ものおとtiếng động
- 列車れっしゃtàu hỏa
- 当りあたりtrúng thưởng
- 賭けるかけるđánh cược
- 件けんvụ, việc
- 洗剤せんざいchất tẩy rửa
- 袖そでtay áo
- 平らたいらbằng phẳng
- 宝たからbảo vật
- ただただbình thường
- 只ただthông thường
- 弾たまviên đạn
- 地下ちかDưới lòng đất
- 出来事できごとSự việc
- 鍋なべcái nồi
- 生るなるra quả
- 入場にゅうじょうvào cửa
- 煮るにるninh
- 年月ねんげつnăm tháng
- 年齢ねんれいtuổi tác
- 軒のきmái hiên
- 場ばchỗ, địa điểm, bầu không khí
- ハイキングハイキングđi bộ đường dài
- パイプパイプống nước
- 墓はかmộ
- 旗はたcờ
- ばったりばったりđột ngột
- 放すはなすthả ra
- 原はらcánh đồng
- 針はりcây kim
- 灯ひđèn
- 人込みひとごみđám đông
- 紐ひもdây
- 冷やすひやすlàm lạnh
- 武器ぶきvũ khí
- 防ぐふせぐphòng chống
- 縁ふちbờ
- ぶつかるぶつかるva chạm
- 棒ぼうcây gậy, thanh
- 冒険ぼうけんmạo hiểm
- 盾たてcái khiên
- ~敗はいthất bại
- 映えるはえるtỏa sáng
- 捲るめくるlật
99/99 từ · chủ đề Tổng hợp
