Kaku Coach

新しん鮮せん

しんせん

na-adjectiveN3

Nghĩa

tươi mới

(EN) fresh

Ví dụ

朝あさは空くう気きが新しん鮮せんだ。

Buổi sáng không khí rất tươi mới.

Ôn chủ đề này