Kaku Coach

尻しり

しり

nounN3

Nghĩa

mông

(EN) buttocks; behind; rump

Ví dụ

彼のかれズボンのしりはてかてか光ひかっている。

Quần của anh ấy bóng loáng ở phần mông.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này