Kaku Coach

食しょく物もつ

しょくもつ

nounN3

Nghĩa

thức ăn

(EN) food; foodstuff

Ví dụ

食物は生せい命めいに必ひつ要ようだ。

Thức ăn là cần thiết cho sự sống.

Ôn chủ đề này