Kaku Coach

悪あく魔ま

あくま

nounN3

Nghĩa

Ác quỷ

(EN) devil; demon; fiend

Ví dụ

彼かれは人にん間げんの姿すがたをした悪あく魔まだ。

Hắn là một con ác quỷ mang hình dáng con người.

Ôn chủ đề này