跡
あと
nounN3
Nghĩa
dấu vết
(EN) trace; tracks; mark
Ví dụ
多少あとが残るかもしれません。
Có lẽ sẽ còn lại một chút vết tích.
Mẫu câu liên quan
- 〜(ら)れます— Bị/được ~
じこのあと、けいさつにいろいろきかれました。
- 〜あとで— Sau khi ~
ごはんをたべたあとで、さんぽします。
あと
dấu vết
(EN) trace; tracks; mark
Có lẽ sẽ còn lại một chút vết tích.
じこのあと、けいさつにいろいろきかれました。
ごはんをたべたあとで、さんぽします。