Kaku Coach

跡あと

あと

nounN3

Nghĩa

dấu vết

(EN) trace; tracks; mark

Ví dụ

多た少しょうあとが残のこるかもしれません。

Có lẽ sẽ còn lại một chút vết tích.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này