飼う
かう
verbN3
Nghĩa
nuôi
(EN) to keep (a pet or other animal); to have; to own
Ví dụ
犬を飼うための基本的なルールは何ですか。
Quy tắc cơ bản để nuôi chó là gì?
Mẫu câu liên quan
- 〜ため(に)、〜— Vì ~ (nguyên nhân) / để ~ (mục đích)
くるまをかうために、まいにちはたらいています。
かう
nuôi
(EN) to keep (a pet or other animal); to have; to own
Quy tắc cơ bản để nuôi chó là gì?
くるまをかうために、まいにちはたらいています。