嗅ぐ
かぐ
verbN3
Nghĩa
ngửi
(EN) to sniff; to smell
Ví dụ
私は私の鼻で臭いを嗅ぐ。
Tôi ngửi mùi bằng mũi của mình.
Mẫu câu liên quan
- 〜といっても— Tuy nói là ~ nhưng (thực ra không đến mức đó)
かぐを買ったといってもいすだけです。
かぐ
ngửi
(EN) to sniff; to smell
Tôi ngửi mùi bằng mũi của mình.
かぐを買ったといってもいすだけです。