Kaku Coach

陰かげ

かげ

nounN3

Nghĩa

bóng râm

(EN) shade; shadow

Ví dụ

他人のかげで悪口を言ってはなりません。

Không được nói xấu sau lưng người khác.v

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này