鐘
かね
nounN3
Nghĩa
chuông
(EN) bell (often a large hanging bell); chime
Ví dụ
鐘が鳴っている。
Tiếng chuông đang vang lên.
Mẫu câu liên quan
- 〜かねない— Có thể xảy ra ~ (điều không hay)
彼ならそれくらいの事はいいかねない。
- 〜かねる— Khó mà ~ được (từ chối lịch sự)
残念ながら、御要望にはそいかねます。
かね
chuông
(EN) bell (often a large hanging bell); chime
Tiếng chuông đang vang lên.
彼ならそれくらいの事はいいかねない。
残念ながら、御要望にはそいかねます。