Kaku Coach

鐘かね

かね

nounN3

Nghĩa

chuông

(EN) bell (often a large hanging bell); chime

Ví dụ

鐘かねが鳴なっている。

Tiếng chuông đang vang lên.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này