Kaku Coach

被かぶる

かぶる

verbN3

Nghĩa

đội

(EN) to put on (one's head); to wear; to have on

Ví dụ

教きょう室しつでは帽ぼう子しを被かぶるべきではない。

Không nên đội mũ trong lớp học.

Ôn chủ đề này