Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
被
かぶ
る
かぶる
verb
N3
Nghĩa
đội
(EN) to put on (one's head); to wear; to have on
Ví dụ
教
きょう
室
しつ
では
帽
ぼう
子
し
を
被
かぶ
るべきではない。
Không nên đội mũ trong lớp học.
Ôn chủ đề này
←
鐘
(chuông)
刈る
(cắt, gặt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý