Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
腐
くさ
る
くさる
verb
N3
Nghĩa
thối rữa
(EN) to rot; to go bad; to decay
Ví dụ
金
かね
が
腐
くさ
るほどある。
Tiền nhiều vô kể.
Ôn chủ đề này
←
銀
(bạc)
グラス
(cốc thủy tinh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý