Kaku Coach

穀こく物もつ

こくもつ

na-adjectiveN3

Nghĩa

Ngũ cốc

(EN) grain; cereal; corn

Ví dụ

彼かれは穀こく物もつを商あきなっている。

Anh ấy kinh doanh ngũ cốc.

Ôn chủ đề này