Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
穀
こく
物
もつ
こくもつ
na-adjective
N3
Nghĩa
Ngũ cốc
(EN) grain; cereal; corn
Ví dụ
彼
かれ
は
穀
こく
物
もつ
を
商
あきな
っている。
Anh ấy kinh doanh ngũ cốc.
Ôn chủ đề này
←
ケース
(hộp đựng)
殺す
(Sát hại, giết) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý