身
み
nounN3
Nghĩa
Bản thân
(EN) one's body; one's person
Ví dụ
心配は身の毒。
Lo lắng là thuốc độc cho cơ thể.
Mẫu câu liên quan
- 〜まみれ— Đầy/be bét ~ (chất bẩn bám khắp người)
彼の額は汗まみれだった。
- 〜ただ〜のみ— Chỉ có mỗi ~ mà thôi
ただ結果を待つのみだ。
み
Bản thân
(EN) one's body; one's person
Lo lắng là thuốc độc cho cơ thể.
彼の額は汗まみれだった。
ただ結果を待つのみだ。