Kaku Coach

身み

み

nounN3

Nghĩa

Bản thân

(EN) one's body; one's person

Ví dụ

心しん配ぱいは身みの毒どく。

Lo lắng là thuốc độc cho cơ thể.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này