土産
みやげ
nounN3
Nghĩa
Quà lưu niệm
(EN) local specialty or souvenir bought as a gift while travelling
Ví dụ
これは友人への土産です。
Đây là quà lưu niệm cho bạn.
みやげ
Quà lưu niệm
(EN) local specialty or souvenir bought as a gift while travelling
Đây là quà lưu niệm cho bạn.