Kaku Coach

飯めし

めし

nounN3

Nghĩa

cơm

(EN) cooked rice

Ví dụ

テレビを点けつけ、彼かの女じょがブラウン管かんの前で遊ゆう弋よくしている。「おい、飯めしだぞ?」

Bật ti vi lên, cô ấy đang thẫn thờ trước màn hình. Này, đến giờ ăn cơm rồi đấy?

Ôn chủ đề này