Kaku Coach

戻もどす

もどす

verbN3

Nghĩa

trả lại

(EN) to put back; to return; to give back

Ví dụ

君きみは彼かれに彼かれがなくしたお金かねを戻もどすべきだ。

Bạn nên trả lại số tiền mà anh ấy đã đánh mất.

Ôn chủ đề này