Kaku Coach

向むける

むける

verbN3

Nghĩa

hướng vào

(EN) to turn (towards); to face; to point

Ví dụ

その報ほう告こく書しょはどんな小ちいさな点てんにも関かん心しんを向むけるべきだ。

Báo cáo đó nên hướng sự quan tâm đến cả những điểm nhỏ nhất.

Ôn chủ đề này