実
み
nounN3
Nghĩa
Quả
(EN) fruit; nut
Ví dụ
木はその実で分かる。
Nhìn quả là biết cây.
Mẫu câu liên quan
- 〜まみれ— Đầy/be bét ~ (chất bẩn bám khắp người)
彼の額は汗まみれだった。
- 〜ただ〜のみ— Chỉ có mỗi ~ mà thôi
ただ結果を待つのみだ。
み
Quả
(EN) fruit; nut
Nhìn quả là biết cây.
彼の額は汗まみれだった。
ただ結果を待つのみだ。