芽
め
nounN3
Nghĩa
mầm
(EN) sprout; shoot; bud
Ví dụ
芽がでてきた。
Mầm đã nhô lên.
Mẫu câu liên quan
- 〜ずくめ— Toàn là ~ / rặt những ~
彼女は黒ずくめの服装をしていた。
- 〜めく— Mang dáng dấp/không khí của ~
もうすっかり秋めいてきました。
め
mầm
(EN) sprout; shoot; bud
Mầm đã nhô lên.
彼女は黒ずくめの服装をしていた。
もうすっかり秋めいてきました。