Kaku Coach

経けい由ゆ

けいゆ

verbN3

Nghĩa

quá cảnh

(EN) going through; going via; going by way of

Ví dụ

彼かれはヨーロッパ経由で帰き国こくした。

Anh ấy đã về nước quá cảnh qua châu Âu.

Ôn chủ đề này