Kaku Coach

刈かる

かる

verbN3

Nghĩa

cắt, gặt

(EN) to cut (grass, hair, etc.); to mow; to clip

Ví dụ

芝しばは刈かる必ひつ要ようがある。

Bãi cỏ cần phải được cắt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này