Kaku Coach

籠かご

かご

nounN3

Nghĩa

cái giỏ

(EN) basket (shopping, etc.); hamper; cage

Ví dụ

少しょう年ねんはかごから鳥とりを放はなした。

Cậu bé thả chim ra khỏi lồng.v

Ôn chủ đề này