Kaku Coach

柄え

え

nounN3

Nghĩa

cán, chuôi

(EN) handle; grip

Ví dụ

この赤色で柄がら全ぜん体たいがだいなしだ。

Màu đỏ này làm hỏng toàn bộ cái chuôi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này