Kaku Coach

お洒落しゃれ

おしゃれ

verbN3

Nghĩa

sành điệu, hợp thời trang

(EN) stylish; fashionable; trendy

Ví dụ

今日のあなたはとってもおしゃれ。

Hôm nay bạn trông rất sành điệu.

Ôn chủ đề này