Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
お
洒落
しゃれ
おしゃれ
verb
N3
Nghĩa
sành điệu, hợp thời trang
(EN) stylish; fashionable; trendy
Ví dụ
今日のあなたはとってもおしゃれ。
Hôm nay bạn trông rất sành điệu.
Ôn chủ đề này
←
沖
(khơi)
お昼
(bữa trưa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý