Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
お
昼
ひる
おひる
noun
N3
Nghĩa
bữa trưa
(EN) lunch
Ví dụ
お
昼
ひる
にね。
Vào buổi trưa nhé.
Ôn chủ đề này
←
お洒落
(sành điệu, hợp thời trang)
下す
(đưa ra, ban hành) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý