Kaku Coach

入にゅう場じょう

にゅうじょう

verbN3

Nghĩa

vào cửa

(EN) entrance; entering; admission

Ví dụ

開かい演えん中ちゅう入にゅう場じょうお断ことわり。

Không vào cửa trong khi biểu diễn.

Ôn chủ đề này