Kaku Coach

年ねん齢れい

ねんれい

nounN3

Nghĩa

tuổi tác

(EN) age; years

Ví dụ

彼かれは年ねん齢れいを偽いつわった。

Anh ấy đã khai gian tuổi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này