Kaku Coach

場ば

ば

nounN3

Nghĩa

chỗ, địa điểm, bầu không khí

(EN) place; spot; space

Ví dụ

場ばが白けしらけた。

Bầu không khí trở nên gượng gạo.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này