Kaku Coach

墓はか

はか

nounN3

Nghĩa

mộ

(EN) grave; gravesite; tomb

Ví dụ

彼かれを墓はかに埋めうめた。

Đã chôn anh ấy ở mộ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này