Kaku Coach

原はら

はら

nounN3

Nghĩa

cánh đồng

(EN) field; plain; prairie

Ví dụ

私達がよく野や球きゅうをして遊あそんだ原はらは今いますっかり家いえが建て込たてこんでしまった。

Cánh đồng nơi chúng tôi thường chơi bóng chày giờ đã mọc đầy nhà cửa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này