Kaku Coach

針はり

はり

nounN3

Nghĩa

cây kim

(EN) needle; pin

Ví dụ

彼かれは針はりで指を刺さした。

Anh ấy bị kim đâm vào ngón tay.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này