Kaku Coach

灯ひ

ひ

nounN3

Nghĩa

đèn

(EN) light; lamp

Ví dụ

がは灯ひに集あつまる。

Côn trùng tụ tập quanh ngọn đèn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này