Kaku Coach

武ぶ器き

ぶき

nounN3

Nghĩa

vũ khí

(EN) weapon; arms; ordnance

Ví dụ

彼かれは私わたしに武ぶ器きを向けむけた。

Anh ấy chĩa vũ khí vào tôi.

Ôn chủ đề này