Kaku Coach

棒ぼう

ぼう

nounN3

Nghĩa

cây gậy, thanh

(EN) pole; rod; stick

Ví dụ

足あしが棒ぼうになった。

Chân mỏi nhừ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này