Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
捲
めく
る
めくる
verb
N3
Nghĩa
lật
(EN) to turn over; to turn (pages); to leaf through (a book, etc.)
Ví dụ
本
ほん
のページをめくる。
Lật trang sách.
Ôn chủ đề này
←
映える
(tỏa sáng)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý