日
ひ
nounN4
Nghĩa
ngày
(EN) day; days
Ví dụ
日が出ている。
Mặt trời đang lên.
Mẫu câu liên quan
- 〜たりとも〜ない— Dù chỉ một ~ cũng không ~
一日たりとも我々は水なしにはいきられない。
- 〜ときたら— Nói đến ~ thì (than phiền/phê bình)
彼の子供の扱い方ときたらひどいものだ。
- 〜といえば/というと— Nói đến ~ thì / nhắc đến ~
今日はどちらかといえば、気分が良い。
