Kaku Coach

絹きぬ

きぬ

nounN4

Nghĩa

Tơ lụa

(EN) silk

Ví dụ

絹きぬは手て触ざわりが柔やわらかい。

Lụa sờ vào rất mềm mại.

Ôn chủ đề này